|
321
|
Nuôi trồng thuỷ sản biển
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: thi công xây dựng công trình giao thông đường bộ, cầu, hạ tầng cơ sở, cấp thoát nước
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: thi công xây dựng công trình công nghiệp, cấp thoát nước, điện dân dụng, điện chiếu sáng nội-ngoại vi
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, thiết bị nội thất, buôn bán sơn nước các loại, vecni gạch ốp lát, thiết bị nhà vệ sinh, bột trét tường
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Tư vấn - thiết kế kết cấu công trình dân dụng, giao thông và thủy lợi
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Mua bán máy vi tính
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; bán thuốc thú y
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bón và mua bán phân hữu cơ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Buôn bán thủy sản tôm, cua, cá tươi sống, đông lạnh rau, củ, quả
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện năng lượng mặt trời
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng và sản xuất nấm
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cây dược liệu
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm và chăn nuôi gà, Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Thi công san lắp mặt bằng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng, hạ tầng kỹ thuật, giao thông, thủy lợi
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: thi công xây dựng công trình dân dụng và thủy lợi
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho
gia súc, gia cầm và thủy sản (Trừ loại nhà nước cấm)
|