|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt khung nhà tiền chế, công nghiệp
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Lắp đặt Camera quan sát
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Cung cấp máy vi tính thiết bị viễn thông, buôn bán văn phòng phẩm
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn quảng cáo.
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Quay dựng video quảng cáo, sự kiện
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Phần mềm quản lý sự kiện, quảng cáo.
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, các hoạt động vui chơi, giải trí.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, hội nghị, hội chợ, hội thảo.
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
Chi tiết: Chụp ảnh quảng cáo, sự kiện.
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: In ấn bao bì, nhãn mác cho sản phẩm, dịch vụ.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công các mặt hàng bằng sắt, inox, nhôm, mặt dựng Alu, bảng hiệu bạt, mica, aluminum, inox
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
Chi tiết: Sản xuất, gia công các mặt hàng bằng kính
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế Website, logo, bảng hiệu quảng cáo, thiết kế đồ họa, lập trình và bán phần mềm
|