|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép các loại
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phế liệu, clinker, thạch cao, xỉ
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
và bán buôn dầu thô, than đá
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê sà lan và tàu các loại
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
Chi tiết: Đóng tàu biển, tàu sông, thiết bị, phương tiện nổi
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất, cung ứng kết cấu kim loại, phi kim loại phục vụ công nghiệp tàu thủy
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Trục vớt cứu hộ đường thủy
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|