|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: May công nghiệp, gia công hàng may mặc
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại thú nhồi bông, các sản phẩm liên quan khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải, hàng may sẵn và các sản phẩm từ vải
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng kho, bãi, nhà xưởng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ky gửi hàng hóa
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng nguồn lao động trong nước
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế thời trang, thiết kế logo
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In lụa
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ lưu trữ Wed và dịch vụ liên quan đến điện toán đám mây
|