|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Mua bán hàng may mặc
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In trên bao bì ( không tẩy nhuộm, in, hồ, không in tráng kim loại tại trụ sở)
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh trừ dược phẩm
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
(Từ các sản phẩm trong nông nghiệp)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất hàng may mặc (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in, gia công hàng đã qua sử dụng)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|