|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Mua bán các mặt hàng nông sản
- Kinh doanh xuất nhập khẩu các mặt hàng nông sản
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: chăn nuôi gia cầm và thủy cầm
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
2825
|
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
Chi tiết: chi tiết đồ uống các loại
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết:
- Chế biến thực phẩm các loại
- Chế biến, giết mổ gia cầm và thủy cầm
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết:
- Sản xuất nước ép từ rau quả (khóm, mãng cầu xiêm)
- Chế biến và bảo quản rau quả (khóm, mãng cầu xiêm)
- Chế biến các mặt hàng nông sản, rau quả và đóng hộp
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Mua bán nhà ở và quyền sử dụng đất cho thuê, điều hành quản lý nhà và kinh doanh bất động sản khác
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa
|