|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Dịch vụ thiết kế hòn non bộ, tiểu cảnh, xây bồn hoa, hồ cá.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa và cây; Bán buôn các loại hoa và cây trồng, kể cả cây cảnh và các loại dùng để làm giống (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết: Bán buôn đá, bê tông trong xây dựng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
chi tiết: Thi công lắp đặt máy móc, thiết bị
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
chi tiết:
- Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình cầu, đường bộ thuộc công trình giao thông
- Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, đường nội bộ và hệ thống thoát nước khu dân cư.
Xây dựng, sửa chữa, bảo trì: các công trình dân dụng, trang trí nội ngoại thất, kỹ thuật dân dụng, nhà các loại, công nghiệp, nông nghiệp, giao thông, cầu đường, cảng, thủy lợi, văn hóa, thể thao, thương mại, cơ sở hạ tầng, nền móng, điện, nước, điện lạnh, viễn thông, bệnh viện.Tư vấn đấu thầu, lập hồ sơ mời thầu, lựa chọn nhà thầu các công trình xây dựng.Tư vấn lập các dự án đầu tư, báo cáo kinh tế kỹ thuật, lập dự toán các công trình xây dựng. Tư vấn quy hoạch, đầu tư, quản lý dự án
- Tư vấn thẩm tra thiết kế kỹ thuật, thiết kế bản vẽ thi công, thẩm tra dự toán, tổng mức đầu tư các công trình xây dựng, định giá xây dựng các công trình
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
chi tiết: Nạo vét kênh, mương, ao, hồ, sông, biển
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
chi tiết: Thí nghiệm, kiểm tra và đánh giá các tính chất đặc trưng kỹ thuật của đất và các vật liệu trong các công trình xây dựng . Kiểm định kết cấu, cấu kiện, chất lượng các công trình xây dựng và vật liệu xây dựng
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Bán buôn đồ nội thất
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, vật liệu ngành điện, điện lạnh
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
chi tiết: Bán buôn cơ khí, kim loại, nhôm, kính, inox, nhà tiền chế
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Bán buôn nhựa
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Dịch vụ trồng và thiết kế các loại hoa kiểng.
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|