|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, giao thông, thủy lợi và công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm, linh kiiện điện tử, viễn thông, máy móc, thiết bị phụ tùng máy nông nghiệp
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
- Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: kinh doanh, gia công, sản xuất vật liệu xây dựng, gỗ xây dựng và các mặt hàng trang trí nội ngoại thất.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: sản xuất và kinh doanh: nhựa, nhôm, kính, sắt, inox, và cấu kiện bê tông đúc sẳn, vật tư ngành điện, nước
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết:
- Thiết kế kiến trúc công trình
- Thiết kế quy hoạch xây dựng
- Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công trình giao thông, công trình thuỷ lợi hạ tầng kỹ thuật
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: san lấp mặt bằng
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
6810
Chi tiết:
- Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở
- Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
Chi tiết: xây dựng công trình giao thông, công nghiệp, cơ sở hạ tầng.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: xây dựng công trình: thể thao, văn hóa, các công trình nền móng.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: xây dựng công trình dân dụng và thủy lợi.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|