|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
- Chi tiết: Giám sát các công trình xây dựng, hoàn thiện công trình dân dụng.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- Chi tiết: Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày, nhà trọ và các cơ sở lưu trú.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: xây dựng các công trình dân dụng, thủy lợi và các công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: xây dựng các công trình: công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, cầu, đường giao thông, công trình điện, cấp thoát nước
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn quản lý dự án, thẩm tra, lập hồ sơ mời thầu các công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, cầu, đường giao thông, thủy lợi, điện, cấp thoát nước.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: nuôi chim yến
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: mua bán xuất nhập khẩu các sản phẩm từ yến sào
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: mua bán thiết bị liên quan đến nuôi chim yến
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, thiết kế kết cấu công trình giao thông, thiết kế kết cấu công trình thủy lợi.
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|