|
4210
|
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
|
4290
|
|
|
4220
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: mua bán: thảm, đệm, màn, rèm, ga trải giường, gối, hàng dệt, quần áo may sẵn, nón, giày, dép.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: bán buôn tre, nứa, gỗ cây, gỗ chế biến và các thiết bị khác trong xây dựng
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: mua bán văn phòng phẩm, điện gia dụng, đèn, trang trí nội thất
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: dịch vụ diệt côn trùng, ruồi, muỗi, kiến, gián, bọ chét...
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: mua bán máy móc và thiết bị máy: máy hàn, máy móc phục vụ cho xây dựng công trình, các vật tư phục vụ ngành hàn và xây dựng công trình.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn vật tư, dụng cụ, trang phục, phương tiện, đồ dùng trang thiết bị ngành bảo hộ lao động; sản xuất và mua bán hàng gia dụng, dụng cụ văn phòng - trường học, các đồ chơi trẻ em (không bao gồm các loại đồ chơi nguy hiểm và có hại đến sức khẻ trẻ em)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật
|