|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4220
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Nạo vét kênh mương, ao, hồ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Bằng xe tải thông thường
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm tra thí nghiệm và đánh giá các tính chất đặt trưng kỹ thuật của đất và các vật liệu trong các công trình xây dựng; Kiểm định kết cấu, cấu kiện, chất lượng công trình xây dựng và vật liệu xây dựng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn mua sắm thiết bị vật tư xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dựng và thủy lợi; Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông( cầu, đường bộ); Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình; Tư vấn lập quy hoạch công trình xây dựng, khoan thăm dò địa chất; Tư vấn đấu thầu, lập hồ sơ mời thầu, lựa chọn nhà thầu các công trình xây dựng. Tư vấn lập các dự án đầu tư, báo cáo kinh tế kỹ thuật, lập dự toán các công trình xây dựng; quản lý dự án đầu tư xây dựng; Thẩm tra, thiết kế kỹ thuật, dự toán, tổng dự toán công trình; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng; Thiết kế kết cấu công trình giao thông ( cầu, đường bộ); Thiết kế điện công trình dân dụng; Thiết kế hệ thống điện phòng cháy chữa cháy; Thiết kế kiến trúc công trình.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Kinh doanh văn phòng phẩm
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4210
|
|