|
145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Chi tiết:
Chăn nuôi lợn thịt, lợn nái, lợn sữa, lợn đức giống
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Chi tiết:
Chăn nuôi lợn thịt, lợn nái, lợn sữa, lợn đức giống
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
Cho thuê nhà, đất không phải để ở như: Văn phòng, nhà chăn nuôi, nhà kho...
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Kinh doanh phân bón - Buôn bán phân bón
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
3511
|
Sản xuất điện
(không bao gồm thủy điện đa mục tiêu và điện hạt nhân)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4311
|
Phá dỡ
Loại trừ: Hoạt động gây nổ bằng bom, mìn
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
(Loại trừ hoạt động đấu giá.)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Loại trừ: Hoạt động gây nổ bằng bom, mìn
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|