|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống xây dựng khác; lắp đặt hệ thống báo cháy, chữa cháy, hệ thống chống trộm, camera quan sát, thiết bị theo dõi, giám sát cảnh báo cháy của hệ thống máy chủ; lắp đặt thiết bị viễn thông, công nghệ thông tin, thiết bị phát thanh truyền hình, thiết bị vệ tinh, thiết bị điện tử, tin học, tự động hóa, thiết bị văn phòng. Lắp đặt hệ thống điện, lắp đặt thiết bị tự động hóa, thiết bị chống sét, thiết bị điện lạnh.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công chống mối các công trình
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Mua bán: Máy vi tính. thiết bị ngoại vi, phần mền và thiết bị viễn thông, máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết:- Mua bán, lắp đặt, sửa chữa hệ thống thang máy; - Cung cấp, lắp đặt thiết bị y tế; - Cung cấp, lắp đặt thiết bị điện tử, điện lạnh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) Bán buôn máy móc, thiết bị y tế Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu (thiết bị viễn thông, công nghệ thông tin, thiết bị phát thanh truyền hình, thiết bị vệ tinh, thiết bị tự động hóa, thiết bị chống sét, thiết bị lạnh, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị theo dõi giám sát, cảnh báo cháy của máy chủ). Cung cấp thiết bị giáo dục
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Mua bán: Vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da, dược phẩm và dụng cụ y tế nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh, hàng gốm, sứ, thủy tinh đồ điện gia dụng, điện tử, điện lạnh, đèn và bộ đèn điện giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, hàng tạp hóa, sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm dụng cụ thể dục, thể thao,cung cấp thiết bị hội trường, trường học
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
Mua bán: Sắt, thép, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, thiết bị điện nước và vật liệu xây dựng khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: - Sản xuất, lắp đặt các loại biển quảng cáo, pa nô, áp phíc, cổng trào, bảng điện tử - Tổ chức các sự kiện
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|