|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết
Đào tạo ngoại ngữ (mầm non, tiểu học, trung học cơ sở, Trung học phổ thông..); kỹ năng đàm thoại.
Đào tạo toán thông minh cho trẻ em mầm non và tiểu học
Đào tạo kỹ năng sống, kỹ năng quản lý, giáo dục không xác định theo cấp độ tại trung tâm đào tạo bồi dưỡng. . Dạy máy tính, dịch vụ dạy kèm, giáo dục dự bị, các hoạt động giáo dục ngoại khoá.
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Buôn bán sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
Buôn bán đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu: thiết bị giáo dục
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|