|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4290
|
Chi tiết: Thủy lợi, điện, cấp thoát nước, viễn thông
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn đầu tư, sử dụng các nguồn tài chính, quản lý dự án; Lập hồ sơ mời thầu, lập hồ sơ hiện trạng các công trình xây dựng; Tư vấn môi trường: Báo cáo giám sát môi trường, cam kết bảo vwj môi trường, đánh giá tác dộng môi trường, dự án cải tạo phực hồi môi trường; Tư vấn công nghệ xử lý nước - nước thải; Tư vấn công nghệ xử lý chất thải rắn- rác thải- chất thải nguy hại; Quan trắc và quy hoạch môi trường
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế, giám sát các công trình: dân dụng - công nghiệp, giao thông, thủy lợi, cấp thoát nước, thủy điện; Khảo sát địa chất; Đo đạc bản đồ
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm tra phân tích đánh giá hồ sơ dự thầu, kiểm tra thiết kế, thẩm tra dự toán, tổng dự toán các chuyên ngành giao thông, hạ tầng kỹ thuật đô thị, thủy lợi, điện, cấp thoát nước
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4210
|
|