|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn các loại nông sản
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, gỗ cây cao su, gỗ cây bời lời, gỗ cành ngọn...
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất than
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom xát mì, bột xát mì, bột gỗ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Đốt than củi từ các loại cây phế phẩm trong nông nghiệp, lâm nghiệp
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất bột gỗ cây để làm nhang đốt; Sản xuất bột vỏ cây bời lời...
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các loại bột nguyên liệu gỗ để làm nhang đốt
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa nội tỉnh, liên tỉnh, liên vận quốc tế; Kinh doanh vận tải theo hợp đồng và theo tuyến cố định
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Sơ chế hạt điều
|