|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: Vận chuyển chất thải; xử lý và tiêu hủy các loại chất thải...
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Dịch vụ cây cảnh, hoàn non bộ...
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Hoạt động tư vấn Khoa học - Công nghệ - Môi trường
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ diệt mối, côn trùng...
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình điện; cấp thoát nước, xây lắp các công trình điện tử viễn thông
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa nội tỉnh, liên tỉnh, liên vận Quốc tế; Kinh doanh vận tải hàng hóa theo hợp đồng và theo tuyến cố định
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|