|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Thiết kế xây dựng công trình giao thông, dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, thủy lợi, thủy điện, khai thác mỏ; - Giám sát thi công xây dựng giao thông, dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, thủy lợi, thủy điện; - Khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa vật lý và thăm dò khoán sản, khoan khai thác nước dưới đất. - Lập dự án, báo cáo kinh tế - kỹ thuật; Chuyển giao công nghệ ngành địa chất, khai khoán môi trường, đề án bảo vệ môi trường, tư vấn lập và thực hiện các dự án đầu tư; Lập thực hiện dự án đánh giá tác động môi trường, đề án bảo vệ môi trường, cam kết bảo vệ môi trường. - Thẩm tra thiết kế và dự toán công trình xây dựng; Lập hồ sơ yêu cầu, hồ sơ mời thầu và phân tích đánh giá hồ sơ đề xuất, hồ sơ dự thầu để lựa chọn nhà thầu trong hoạt động xây dựng; Kiểm tra chất lượng vật liệu xây dựng công trình; - Lập quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội, quy hoạch xây dựng, quy hoạch đô thị và quy hoạch đất đai.
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đấu giá)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động địa lý bán vé máy bay; làm thủ tục hải quan
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty
- ủy thác, nhận ủy thác xuất khẩu, nhập hàng hóa
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|