|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị âm thanh, ánh sáng sân khấu
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bản lẻ mỹ phẩm, vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ môi giới, đấu giá bất động sản)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bản lẻ các loại nhạc cụ
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vàng bạc, đá quý đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
chi tiết:
Dịch vụ cầm đồ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
chi tiết:
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
chi tiết:
Sản xuất đồ uống không cồn
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
chi tiết:
Rang và lọc cà phê ;
Sản xuất các sản phẩm cà phê như: cà phê hoà tan, cà phê lọc, chiết xuất cà phê và cà phê cô đặc ;
Sản xuất các chất thay thế cà phê ;
Trộn chè và chất phụ gia ;
Sản xuất chiết suất và chế phẩm từ chè hoặc đồ pha kèm ;
Sản xuất gia vị, nước chấm, nước sốt như sốt madonnê, bột mù tạc và mù tạc ;
Sản xuất giấm ;
Sản xuất mật ong nhân tạo và kẹo ;
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
chi tiết:
Cho thuê tất cả các loại đồ dùng (cá nhân và gia đình), cho hộ gia đình sử dụng hoặc kinh doanh (trừ thiết bị thể thao và giải trí):
Đồ dệt, trang phục và giầy dép;
Đồ đạc, gốm sứ, đồ bếp, thiết bị điện và đồ gia dụng;
Đồ trang sức, thiết bị âm nhạc, bàn ghế, phông bạt, quần áo...;
Sách, tạp chí;
Máy móc và thiết bị sử dụng bởi những người nghiệp dư hoặc có sở thích riêng như các dụng cụ cho sửa chữa nhà;
Hoa và cây;
Thiết bị điện cho gia đình.
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
8510
|
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Các dịch vụ dạy kèm( gia sư);
- Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại;
- Dạy đọc nhanh;
- Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng;
- Dạy máy tính.
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|