|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát các công trình xây dựng: Dân dụng - công nghiệp, giao thông, thủy lợi; Thiết kế, giám sát xây dựng hệ thống cấp, thoát nước; Thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng - công nghiệp; Thiết kế công trình dân dụng - công nghiệp, giao thông; Khảo sát địa hình, địa chất công trình
|
|
4290
|
Chi tiết: Thủy lợi, điện, cấp thoát nước, viễn thông, phòng chống cháy nổ
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4210
|
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm tra, phân tích đánh giá hồ sơ dự thầu; Thẩm tra thiết kế; Thẩm tra dự toán, tổng dự toán
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn đầu tư, lập dự án; Lập hồ sơ mời thầu; Quản lý dự án
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa và cây cảnh
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ hoa và cây cảnh
|