|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
Bán buôn các loại rau, củ quả tươi, đông lạnh, chế biến, sấy dẻo, sấy khô, sấy thăng hoa và nước rau, củ quả ép; Bán buôn nông sản, trái cây, thực phẩm; Bán buôn tổ yến, các sản phẩm chế biến từ yến.
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuôi chim yến (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
0170
|
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sơ chế, làm sạch, sấy khô tổ yến; Sản xuất, chế biến các sản phẩm từ tổ yến; Sản xuất chế biến lương thực, gạo, nông sản.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà nuôi chim yến
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ tổ yến, Bán lẻ yến sào, yến chưng tươi và các sản phẩm chế biến từ yến
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Phân loại, Đóng gói các sản phẩm từ tổ yến, yến sào; Đóng gói, phân loại nông sản, trái cây.
|