|
4719
|
Bán lẻ tổng hợp khác
Chi tiết: Bán lẻ đồ dùng, thực phẩm, thức ăn cho thú cưng và các sản phẩm thương hiệu riêng dành cho thú cưng.
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi và tạo giống các con vật nuôi trong nhà, các con vật nuôi khác kể cả các con vật cảnh (trừ cá cảnh): chó, mèo, thỏ, bò sát, côn trùng.
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Chi tiết: Hoạt động chăm sóc thú cưng, chó, mèo; Dịch vụ tắm, cắt tỉa lông, làm đẹp, làm chuồng chó, mèo, thú cưng
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất đồ ăn sẵn cho vật nuôi kiểng, bao gồm chó, mèo, chim, cá.
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất quần áo, phụ kiện dành cho thú cưng
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1811
|
In ấn
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu (bao gồm thuốc thú y)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất đồ chơi bằng nhựa cho thú cưng ( trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141B, sử dụng polyol trộn sẵn).
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ dùng dành cho thú cưng như lồng, chuồng, khay ăn uống kim loại cho thú cưng.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất quần áo, giỏ xách, chuồng nhốt, dây xích, đồ chơi cho vật nuôi
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Trừ hoạt động đấu giá
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Bán buôn nông sản; Bán buôn thức ăn cho vật nuôi, thú cưng
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thức ăn cho thú cưng, chó, mèo, động vật cảnh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán thuốc thú y; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ, thiết bị,, vật tư cho vật nuôi, thú cưng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên liệu, nhiên liệu để phục vụ cho sản xuất cà phê; Bán buôn phân bón; Bán buôn củi trấu, vỏ trấu, trấu thanh, trấu đập, viên nén trấu; Bán buôn thuốc thú y; Bán buôn vắc xin thú y; Bán buôn dầu tắm, sữa tắm cho vật nuôi, thú cưng (không tồn trữ hóa chất)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thuốc tân dược; Bán lẻ thuốc thú y, dụng cụ y tế, vật phẩm vệ sinh dành cho thú cưng.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Bán lẻ động vật cảnh và thức ăn cho động vật cảnh, bán lẻ hàng hóa sử dụng để lau chùi, quét dọn, làm vệ sinh như chổi, bàn chải, giẻ lau cho động vật cảnh và thú cưng.
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
Chi tiết: Tiêm phòng, xét nghiệm, chẩn đoán, kê đơn, chữa bệnh, phẩu thuật, chăm sóc động vật. Hoạt động của các cơ sở chữa bệnh cho vật nuôi, ở đó động vật được nhốt để điều trị và giám sát trực tiếp của bác sĩ thú y có chuyên môn cao
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; Dịch vụ gia công hàng hóa
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc, huấn luyện động vật cảnh, thú cưng. Cắt tỉa lông, làm đẹp, tổ chức sinh nhật, trông giữ thú cưng. Huấn luyện động vật cảnh.
|