|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Bao gồm các hoạt động xây dựng công trình điện như đường dây truyền tải, trạm biến áp, nhà máy điện, đường cáp điện ngầm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bao gồm bán buôn, phân phối các thiết bị điện tử, linh kiện điện tử và các thiết bị viễn thông
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bao gồm bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ trong các cửa hàng bách hóa tổng hợp, siêu thị mini, cửa hàng tiện lợi, bán đa dạng mặt hàng (thực phẩm, đồ uống, đồ gia dụng)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán gạo, cám gia cầm các loại
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
9130
|
Bảo tồn, phục hồi và các hoạt động hỗ trợ khác cho di sản văn hóa
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Bao gồm tư vấn chiến lược, quản lý nhân sự, tài chính, tối ưu quy trình, và lập dự án đầu tư
|
|
6920
|
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
Chi tiết: dịch vụ kế toán, kê khai thuế thu nhập cá nhân, doanh nghiệp…
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết thi công lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy và hệ thống phun nước tự động
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, cài đặt, nâng cấp, bảo trì, bảo dưỡng thiết bị văn phòng.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng, cải tạo khuôn viên cây cảnh. Xây dựng, cải tạo các công trình dân dụng. Xây dựng công nghiệp.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc cảnh quan cây xanh.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí phong cảnh. Trang trí nội thất
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:Kinh doanh các loại hoa, cây cảnh
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn phần mềm máy vi tính. Mua bán máy vi tính, linh kiện máy vi tính.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt các thiết bị điện, điện tử, điện công nghiệp, máy công cụ, máy móc cơ điện công nghiệp, mô tơ điện, hộp giảm tốc; hệ thống pin, điện thu năng lượng mặt trời.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Ốp, lát đá Granite
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Bao gồm các hoạt động lắp đặt hệ thống điện trong các công trình xây dựng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Dành cho hoạt động bán lẻ các sản phẩm điện tử, thiết bị chiếu sáng, đồ dùng điện gia dụng tại cửa hàng
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bao gồm bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị mạch điện) và thiết bị âm thanh, ánh sáng.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị văn phòng
|