|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật, chế phẩm sinh học và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (trừ hoá chất độc hại nhà nước cấm).
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn các mặt hàng nông sản như tiêu, điều, macca,…
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê hạt, đã hoặc chưa rang, cà phê bột, các sản phẩm chế biến từ cà phê; Bán buôn các loại hạt và sản phẩm chế biến từ các loại hạt; Bán buôn các loại trái cây, rau củ quả và các mặt hàng nông sản khác.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, đồng, chì, nhôm, kẽm và kim loại màu khác dạng nguyên sinh và bán thành phẩm: thỏi, thanh, tấm, lá, dải, dạng hình.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sơn, kính, đồ ngũ kim, xi măng, gạch, ngói, đá, cát, sỏi, gạch lát sàn, gạch ốp tường, các thiết bị vệ sinh và các vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rau, củ, quả, cà phê, hàng nông sản các loại trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ phân bón, thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật và các hóa chất dùng trong nông nghiệp.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|