|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG chai); Bán lẻ gas.
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn bếp, thiết bị nhà bếp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Buôn bán bếp gas và thiết bị phụ tùng gas, vỏ gas.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan; Kinh doanh tạm nhập tái xuất khí hầu mỏ hóa lỏng (LPG) đóng chai; Phân phối dầu mỏ hóa lỏng (LPG) đóng chai.
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
Chi tiết: Sủa chửa bếp, thiết bị nhà bếp (không dập, cắt, hàn, gò, sơn tại trụ sở)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|