|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Dạy võ thuật. Đào tạo võ sĩ, huấn luyện viên, giáo viên và các hướng dẫn viên thể thao chuyên nghiệp
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý hàng hoá (Không bao gồm đấu giá hàng hoá)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|