|
1077
|
Sản xuất cà phê
Chi tiết: Rang và lọc chất ca phê in cà phê; Sản xuất các sản phẩm cà phê như: Cà phê hoà tan, cà phê pha phin, chiết xuất cà phê và cà phê cô đặc; Sản xuất các chất thay thế cà phê
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn hàng thực phẩm công nghệ, đường, sữa, mì ăn liền, bánh kẹo, thạch dừa, rau quả, thực phẩm chức năng; Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng đường có mã HS 1701,1702 và 1703 - Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu, quyền phân phối bán buôn và quyền phân phối bán lẻ các mặt hàng cà phê mã HS 0901
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn ly tách dùng trong ngành cà phê và đồ uống
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến hạt cà phê
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh chuyên doanh
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước giải khát, bia, rượu
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
Chi tiết: Chế biến hạt ca cao
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cà phê, nông sản các loại
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn áp phích, mục lục quảng cáo, tờ quảng cáo và các ấn phẩm quảng cáo khác, nhật ký, lịch, các mẫu văn bản thương mại và các ấn phẩm in ấn thương mại khác, đồ dùng văn phòng phẩm cá nhân và các ấn phẩm khác bằng chữ, in op set, in nổi, in bản thạch và các thuật in khác, bản in máy copy, in máy vi tính, in chạm nổi; In trực tiếp lên vải dệt, nhựa, kim loại, gỗ và gốm; in kỹ thuật số
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: hoạt động của các quán chế biến và phục vụ khách hàng tại chỗ các loại đồ uống như: cà phê, nước sinh tố, nước mía, nước hoa quả và các loại nước ngọt (trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ sản phẩm cà phê như: Cà phê hoà tan, cà phê pha phin, cà phê cô đặc, cà phê bột
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|