|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(Trừ đấu giá)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Chi tiết: Bán buôn thiết bị, dụng cụ y tế, vật tư y tế; bán buôn thiết bị điện, vật tư ngành điện; Bán buôn thiết bị, vật tư ngành điện lạnh (máy lạnh, điều hòa, gas lạnh, ống đồng…); bán buôn máy móc thiết bị ngành nước, thiết bị cấp thoát nước; bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy; bán buôn máy móc ngành năng lượng (thiết bị điện mặt trời, điện gió…); bán buôn thang máy, phụ tùng, linh kiện cơ khí; bán buôn máy móc thiết bị ngành môi trường (máy đo, thiết bị quan trắc…); bán buôn thiết bị phụ tùng ô tô, xe máy; bán buôn dầu nhớt, bình điện; bán buôn thiết bị máy văn phòng và phụ kiện liên quan)
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn lập hồ sơ cấp phép khai thác nguồn nước; Tư vấn lập hồ sơ cấp phép xả nước thải;
tư vấn đánh giá tác động môi trường, đề án bảo vệ môi trường, cam kết bảo vệ môi trường; tư vấn
lập hồ sơ vệ sinh an toàn thực phẩm; tư vấn lập hồ sơ dự án, lập báo cáo kinh tế kỹ thuật. Tư vấn luật môi trường; Tư vấn lập hồ sơ pháp lý môi trường; tư vấn lựa chọn đơn vị xử lý chất thải phù hợp; tư vấn quy trình xử lý và giám sát việc thực hiện hợp đồng xử lý chất thải.
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Chi tiết: Dịch vụ quan trắc môi trường: dịch vụ báo cáo giám sát môi trường định kỳ; dịch vụ cải tạo
phục hồi môi trường; dịch vụ bảo dưỡng, bảo trì, vận hành hệ thống cấp thoát nước, nước thải dân
dụng và công nghiệp; dịch vụ khoan giếng
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:Môi giới, tư vấn trong lĩnh vực thu gom và xử lý chất thải, bao gồm cả chất thải nguy hại và không nguy hại (không trực tiếp thu gom hoặc xử lý).
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|