|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn ba lô, túi xách, dây nịt, khăn ướt, khăn giấy, khăn tắm, đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn mỹ phẩm
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rượu, bia, nước giải khát; bán lẻ trà, cà phê
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: - Bán buôn cà phê rang, cà phê bột, trà , bánh kẹo (không bán hàng thủy, hải sản, gia súc, gia cầm tươi sống và sơ chế tại trụ sở)
-Bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Trừ quán bar, vũ trường)
|