|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, đất để trồng rau
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Mua bán, sơ chế cà phê, nông sản các loại
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị trồng trọt
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng gôm, sứ, thủy tinh; Bán buôn khay chậu nhựa rồng rau, dụng cụ làm vườn (cuốc, cào, xuồng, xẻng, kéo, dao, cưa, bình tưới nước, vòi tưới nước,vòi tưới nước, ống tưới nước)
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và dụng cụ dùng cho sản xuất, chế biến giống cây trồng, hoa, rau, quả, cây cảnh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế, thi công hệ thống nhà màng, lắp đặt giàn rau sạch thủy canh, nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao
|