|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Xuất nhập khẩu nông sản;
- Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Bán buôn cau tươi
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn phân bón, vật tư nông nghiệp;
- Bán buôn men vi sinh;
- Bán buôn phế phẩm của nông nghiệp.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết:
- Sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh (doanh nghiệp đảm bảo các điều kiện kinh doanh và môi trường theo quy định pháp luật).
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết:
- Sấy cau tươi
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Chi tiết:
- Sản xuất tinh bột từ gạo
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết:
- Hoạt động xay xát gạo: sản xuất gạo bằng cách tách vỏ trấu, xay xát, đánh bóng, luộc qua.
- Sản xuất bột gạo;
- Xay rau: Sản xuất bột hoặc thức ăn từ các loại đậu,các rễ thân cây hoặc các hạt ăn được khác;
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết:
- Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ;
- Hoạt động thu mua, phân loại, đánh bóng, đóng bao gạo gắn liền với bán buôn trong nước và xuất khẩu.
- Hoạt động thu mua, phân loại, đóng bao lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ gắn liền với bán buôn trong nước và xuất khẩu.
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Chi tiết:
- Sản xuất dầu thực vật tinh luyện: Dầu gạo;
- Sản xuất dầu, bơ thực vật:
+ Thực vật thô, dầu ô liu, dầu đậu nành, dầu cọ, dầu hướng dương, dầu hạt bông, dầu nho, dầu cải hoặc dầu mù tạc, dầu hạt lanh...
+ Sản xuất bột hoặc thức ăn từ các hạt có dầu chưa lấy dầu;
+ Chế biến dầu thực vật: Luộc, khử nước, hiđrô hoá...
+ Sản xuất bơ thực vật;
- Sản xuất khô dầu, xơ bông và các sản phẩm phụ khác từ sản xuất dầu.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất men vi sinh
|