|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
- Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc da; Dịch vụ tắm hơi, massage, tắm trắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình) (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
- Chi tiết: Cắt tóc, gội đầu, uốn, sấy, nhuộm tóc, duỗi thẳng, ép tóc, và các dịch vụ làm tóc khác phục vụ cả nam và nữ; cắt tỉa và cạo râu; làm móng chân, móng tay, trang điểm, massage mặt, nối lông mi, làm lông mày ( trừ các hoạt động gây chảy máu).
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4784
|
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
- Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Chi tiết: Bán buôn dụng cụ chăm sóc sắc đẹp, thiết bị thể dục, thể thao.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
- Chi tiết: Cho thuê thiết bị nghe nhìn, thiết bị âm thanh ánh sáng; thiết bị hỗ trợ sân khấu
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- Chi tiết: tổ chức sự kiện, lễ hội đường phố, triển lãm; tổ chức lễ động thổ, khởi công, khánh thành, khai trường; tổ chức các hội nghị khách hàng, lễ trao thưởng; thiết kế biển quảng cáo, quầy kệ trưng bày, thiết kế sân khấu.
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
- Chi tiết: Dạy nghề
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Cơ sở dịch vụ thẩm mỹ hoạt động xăm, phun, thêu trên da (không sử dụng thuốc gây tê dạng tiêm)
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Dịch vụ trang điểm, chăm sóc tóc, chăm sóc móng tay - móng chân; Dịch vụ tư vấn chăm sóc sắc đẹp; Dịch vụ triệt lông; Dịch vụ chăm sóc da, làm đẹp không xâm lấn như tiêm filler, botox, massage, trị liệu da (chỉ hoạt động khi đủ điều kiện quy định pháp luật và được cơ quan có thẩm quyền cấp phép)
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
-(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
- Bán buôn thực phẩm, cà phê chế biến, bột ngũ cốc, trái cây; Bán buôn các loại chè; Bán buôn cà phê; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn hải sản tươi sống (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu đồ dùng gia dụng, đồng hồ đeo tay; hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ; đồ trang trí, đồ lưu niệm; đèn và bộ đèn điện, giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn, xuất nhập khẩu vali, cặp, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn, xuất nhập khẩu nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ kinh doanh dược phẩm); Bán buôn tinh dầu xông hơi; Bán buôn thực phẩm chức năng. Bán buôn máy sấy tóc, máy kẹp tóc, kềm làm móng; Bán buôn sách, báo, tạp chí ( có nội dung được phép lưu hành), văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ y tế, trang thiết bị y tế, vật tư y tế.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt
- Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|