|
1077
|
Sản xuất cà phê
Chi tiết: Rang và lọc cà phê, sản xuất các sản phẩm cà phê như: Cà phê hòa tan, cà phê lọc, chiết xuất cà phê và cà phê cô đặc
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản; bán buôn hạt macca, quả óc chó, hạt hạnh nhân, hạt sachi, các loại hạt; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm từ sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ hạt, ngũ cốc, bột và tinh bột; Bán buôn rau, củ, quả; Bán buôn thực phẩm khác (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm: rau, củ, quả, cà phê, chè, các sản phẩm chế biến từ hạt, ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán lẻ nông sản, hạt macca, quả óc chó, hạt hạnh nhân, hạt sachi, các loại hạt; Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo; Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (thực hiện theo Quyết định số 27/2018/QĐ-TTg về hệ thống ngành nghề kinh tế Việt Nam)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|