|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn các loại tổ yến sào, các sản phẩm từ yến sào
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết Bán buôn nước hoa , hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
6920
|
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn các loại nước uống làm từ yến
|
|
0170
|
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
Chi tiết: Hoạt động xây nhà gọi yến
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn xây dựng nhà nuôi chim yến
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sơ chế, làm sạch, sấy khô tổ yến. Sản xuất, chế biến sản phẩm từ tổ yến
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi và khai thác tổ chim yến
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị âm thanh
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết Dịch vụ săn sóc da mặt
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất pano, bảng hiệu, hộp đèn, áp phích quảng cáo
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|