|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Hoạt động sản xuất điện từ thủy điện, nhiệt điện, nhiệt điện than, nhiệt điện khí, điện gió, điện mặt trời, điện khác
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu.
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Chuyển điện từ nơi sản xuất đến các trung tâm phân phối và phân phối đến người sử dụng điện cuối cùng
|