|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hạt mắc ca, các loại hạt chứa dầu và nông sản các loại; Bán buôn giống cây mắc ca
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Chế biến hạt mắc ca, nông sản các loại (sơ chế)
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: Nhân và chăm sóc giống cây mắc ca và cây nông nghiệp các loại
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
Chi tiết: Sản xuất các loại bánh từ bột và các loại hạt
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|