|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Lắp ráp hệ thống xếp hàng tự động.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về công nghệ khác, tư vấn thiết kế về phòng cháy chữa cháy, tư vấn giám sát về phòng cháy chữa cháy, tư vấn chuyển giao công nghệ về phòng cháy chữa cháy, huấn luyện, hướng dẫn về nghiệp vụ phòng cháy chữa cháy.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ quản lý tòa nhà.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị viễn thông, tổng đài, điện thoại, thiết bị văn phòng, máy tính, bộ đàm, camera quan sát, cho thuê hệ thống xếp hàng tự động, hệ thống báo trộm - báo cháy - chữa cháy, hệ thống chống sét, hệ thống âm thanh - kiểm soát thẻ từ, thiết bị điện tử - điều khiển tự động, cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật, thủy lợi; Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật, thủy lợi
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật, thủy lợi
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống báo trộm - báo cháy - chữa cháy, hệ thống chống sét, hệ thống âm thanh - kiểm soát thẻ từ, thiết bị điện tử - điều khiển tự động (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ
sở). Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy tính
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị viễn thông, tổng đài, điện thoại, camera quan sát
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị văn phòng
|
|
2817
|
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
Chi tiết: Sản xuất thiết bị văn phòng, bộ đàm (không sản xuất tại trụ sở)
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
Chi tiết: Sản xuất máy tính (không sản xuất tại trụ sở)
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Sản xuất thiết bị điện tử, điều khiển tự động (không sản xuất tại trụ sở)
|
|
5310
|
Bưu chính
Chi tiết: Đại lý dịch vụ bưu chính (không kinh doanh đại lý cung cấp dịch vụ truy cập internet)
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Đại lý dịch vụ viễn thông (không kinh doanh đại lý cung cấp dịch vụ truy cập internet)
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Chi tiết: Sửa chữa máy tính, camera quan sát (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
Chi tiết: Sửa chữa tổng đại, điện thoại (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|