|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm măng tre, nứa, trúc
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện năng lượng mặt trời; điện gió và điện từ năng lượng tái tạo
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; vật tư thiết bị điện mặt trời
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ home stay
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến và bảo quản măng tre, nứa, trúc; Sản xuất nước ép từ rau quả; sản xuất các loại bánh, kẹo, mứt từ hoa, củ quả; Rang các loại hạt
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn rau, quả, măng tre, nứa, trúc; các sản phẩm nước ép từ rau quả; các loại bánh, kẹo, mứt từ hoa, củ quả; các loại hạt rang, sấy
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cà phê, tiêu, nông sản các loại
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|