|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Chi tiết: - Sản xuất thiết bị âm thanh; - Sản xuất hệ thống loa phóng thanh; - Sản xuất máy khuyếch đại cho nhạc cụ và hệ thống truyền thanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
( Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội thất
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
2817
|
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|