|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn lập dự án, thực thi, quản lý, giám sát và đánh giá dự án; Tư vấn khoa học kỹ thuật nông – lâm nghiệp; Tư vấn các tiêu chuẩn quản lý chất lượng nông sản (Utz certified, 4C, VietGap, GlobalGap, Rainforest Alliance, hữu cơ…) và quy trình kỹ thuật (GAP); Tư vấn hệ thống quản lý theo các tiêu chuẩn TCVN, ISO; Tư vấn khóa học phát triển năng lực con người
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Dịch vụ tổ chức các sự kiện (họp, hội thảo, hội nghị, đàm phán), các chiến dịch truyền thông; Hoạt động xúc tiến thương mại, xúc tiến đầu tư
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn lập dự án đầu tư trong lĩnh vực nông lâm nghiệp. Dịch vụ chuyển giao kỹ thuật về nông lâm nghiệp. Tư vấn phát triển kinh tế, xã hội, nông, lâm nghiệp. Hoạt động tư vấn công nghệ sinh trắc học dấu vân tay. Dịch vụ biên-phiên dịch
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
5811
|
Xuất bản sách
|
|
9101
|
Hoạt động thư viện và lưu trữ
|
|
7221
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh xuất nhập khẩu hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cà phê, ca cao, hồ tiêu, nông sản các loại; giống cây trồng, hoa và cây; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: đào tạo và phát triển kỹ năng mềm, kỹ năng sống; Kỹ năng tư duy; Giá trị sống; Dạy ngoại ngữ
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Chi tiết: Nghiên cứu thị trường, thăm dò dư luận, khảo sát về kinh tế xã hội, về phát triển nguồn lực con người
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư nông nghiệp (trừ thuốc bảo vệ thực vật). Bán buôn phân bón (không tồn trữ hóa chất)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hạt giống (trừ các loại đậu)
|