|
146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: Chăn nuôi gà, vịt, ngang, ngỗng lấy thịt và lấy trứng; nuôi đà điểu, các loài chim cút, chim bồ câu
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa.
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cà phê, nông sản các loại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
Chi tiết: Trồng các loại cây lấy củ có hàm lượng tinh bột cao như: khoai lang, khoai sắn, khoai nước, khoai sọ, củ từ, dong riềng
|
|
0114
|
Trồng cây mía
Chi tiết: Trồng các loại cây mía để chế biến đường, mật để ăn không qua chế biến
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: nuôi trồng thủy sản nước ngọt như nuôi ba ba, ếch, cá sấu, nuôi ốc, cá cảnh
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: Chăn nuôi gà, vịt, ngang, ngỗng lấy thịt và lấy trứng; nuôi đà điểu, các loài chim cút, chim bồ câu
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Chi tiết: Gieo trồng ngô (trừ trồng ngô cây làm thức ăn cho gia súc) và các loại cây lương thực có hạt khác như: lúa mì, lúa mạch, lúa mạch, cao lương, kê
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Chi tiết: Chăn nuôi lợn đực giống, lợn nái, lợn thịt; sản xuất tinh dịch lợn
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|