|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Đầu tư nhà máy sản xuất điện năng lượng mặt trời, thủy điện, điện gió, điện từ năng lượng tái tạo
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy, báo trộm, báo cháy; camera quan sát; chống sét, tổng đài điện thoại; cửa tự động, thang máy, cầu thang tự động; Hệ thống đèn chiếu sáng; Hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ bến xe
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất nông nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe cơ giới
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách bằng ô tô theo hợp đồng, theo tuyến cố định
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách bằng xe buýt
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ cây, gỗ chế biến và gỗ tận thu các loại
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng xe ô tô, xe cơ giới các loại
|
|
2920
|
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công các mặt hàng cơ khí
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hoá bằng ô tô
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hoá
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê biển quảng cáo
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi Tiết: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê. Đầu tư xây dựng và kinh doanh chợ. Cho thuê địa điểm kinh doanh, mặt bằng kinh doanh chợ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng các công trình đường dây và trạm biến áp đến 35KV; Xây dựng các công trình thủy điện vừa và nhỏ, các công trình năng lượng điện mặt trời, gió
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn quản lý dự án; Tư vấn lập báo cáo kinh tế kỹ thuật; Lập dự án đầu tư; Lập hồ sơ mời thầu và đánh giá hồ sơ dự thầu, thẩm tra hồ sơ thiết kế - dự toán công trình dân dụng và công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện; Tư vấn thẩm định, thẩm tra hồ sơ thiết kế và tổng dự toán các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện
Thiết kế kiến trúc, thiết kế quy hoạch, nội thất công trình, hạ tầng kỹ thuật; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp cấp II; Thiết kế công trình thủy điện, Thiết kế kết cấu công trình thủy lợi; Thiết kế công trình cầu, đường bộ;
Giám sát trong lĩnh vực xây dựng và hoàn thiện thi công xây dựng các công trình: điện chiếu sáng dân dụng và công nghiệp; công trình thủy lợi công trình dân dụng và công nghiệp; công trình thủy điện; công trình cầu, đường bộ
Khảo sát trắc địa công trình; Khảo sát địa chất thủy văn, địa chất công trình
Kiểm định chất lượng xây dựng, đánh giá sự phù hợp các công trình xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, hóa chất phục vụ trong nông nghiệp (trừ hóa chất độc hại mà Nhà nước cấm)
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất, gia công: phân bón, chất kích thích tăng trưởng cây trồng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cà phê nhân, cà phê quả, nông sản các loại; gia súc, gia cầm sống, kể cả các loại dùng để nhân giống
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng, đại tu, nâng cấp, cải tạo thiết bị điện, công trình điện
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng cơ khí
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|