|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn yến sào, tổ yến và các sản phẩm từ tổ yến
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ yến sào
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến tổ chim Yến
|
|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế phế liệu kim loại, phi kim loại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Khử độc các vùng đất và nước ngầm tại nơi bị ô nhiễm. Khử độc các nhà máy công nghiệp hoặc các khu công nghiệp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cà phê, nông, lâm sản các loại
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện).
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận chuyển hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định và theo hợp đồng
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ cầm đồ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ Karaoke
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi và tạo giống các loại con côn trùng; Chăn nuôi chim yến
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ du lịch theo hợp đồng
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà khách, nhà nghỉ, nhà trọ, phòng trọ
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết: Ký túc xá học sinh, sinh viên
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ, ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Tư vấn Quản lý dự án các công trình: Dân dụng, công nghiệp; Công trình giao thông đường bộ; Công trình thủy lợi; công trình hạ tầng kỹ thuật; Công trình năng lượng (ĐZ&TBA);
- Lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu các công trình: Dân dụng, công nghiệp; Công trình giao thông đường bộ; Công trình thủy lợi, thủy điện; Công trình hạ tầng kỹ thuật; Công trình năng lượng (ĐZ&TBA);
- Giám sát kỹ thuật thi công xây dựng và hoàn thiện các công trình: Giao thông đường bộ; Dân dụng và công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật; Công trình thủy lợi, thủy điện; Công trình năng lượng (ĐZ&TBA);
- Thiết kế các công trình giao thông đường bộ; Công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Hạ tầng kỹ thuật; Công trình thủy lợi; Công trình năng lượng (ĐZ&TBA);
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
2211
|
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng, chăm sóc cây cảnh
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Chế biến cà phê, nông sản (sơ chế)
|