|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán ký gửi hàng hóa
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép và thép không rỉ
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết:
- Sản xuất khung hoặc sườn kim loại cho xây dựng và các bộ phận của chúng (tháp, cột, cầu treo)
- Sản xuất khung kim loại công nghiệp (khung cho là hơi, thiết bị nâng và cầm tay)
- Sản xuất nhà đúc sẵn bằng kim loại như: Nhà di chuyển và các bộ phận tháo rời
- Sản xuất cửa kim loại, cửa sổ và khung của chúng, cửa chớp, cổng
- Sản xuất vách ngăn phòng bằng kim loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị máy công nghiệp, máy nông nghiệp
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị cơ giới
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn, xuất nhập khẩu vật tư, thiết bị công nghiệp, thiết bị phụ tùng cơ khí
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chỉ gồm có: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai; Sản xuất đồ uống không cồn;
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
Chi tiết: Sản xuất, gia công máy móc, phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Tư vấn lập dự án đầu tư, lập báo cáo kinh tế kỹ thuật, quản lý điều hành dự án, lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông (cầu, đường bộ), thủy lợi, cấp thoát nước, hạ tầng kỹ thuật - Tư vấn thẩm tra thiết kế bản vẽ thi công - dự toán các công trình giao thông (cầu, đường bộ), thủy lợi, công trình dân dụng và công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật - Khảo sát địa hình công trình xây dựng - Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông cầu, đường bộ, thủy lợi, công trình dân dụng và công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật - Thiết kế công trình giao thông cầu, đường bộ, thủy lợi, công trình dân dụng và công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, gia công cửa nhựa, cửa sổ, khung, vách ngăn...
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|