|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn bơ, tinh dầu bơ và các sản phẩm chế biến từ bơ; Bán buôn rau, quả; Buôn bán sáp ong,
mật ong; Bán buôn cà phê, ca cao, tinh bột nghệ đen mật ong, tinh bột nghệ vàng mật ong, kẹo mật ong và
các chế phẩm từ ngành ong; Bán buôn yến, yến sào và các sản phẩm chế biến từ yến
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán các loại giống cây ăn quả, các loại cây trồng nông nghiệp
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Gia công đóng gói các sản phẩm như: Cà phê, ca cao, mật ong, tinh bột nghệ đen mật ong, tinh bột nghệ vàng mật ong, kẹo mật ong và các chế phẩm từ ngành ong; bơ đóng hộp đã qua chế biến, yến sào, yến hũ
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất kẹo mật ong và các chế phẩm từ ngành ong; sản xuất trái cây đóng hộp; Sản xuất bơ; Sản xuất tinh dầu bơ; bơ đóng hộp đã qua chế biến; Sản xuất yến và các sản phẩm từ yến
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón các loại
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
Chi tiết: Ươm, trồng các loại cây ăn quả, cây nông nghiệp
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|