|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế biến thực phẩm, thực phẩm công nghệ: cà phê chế biến; Sản xuất các loại chè
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ. Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ); Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ (không hoạt động tại trụ sở). Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức. Bán lẻ đồng hồ, kính mắt. Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác mang tính thương mại (trừ đồ cổ). Bán lẻ hàng hóa phi lương thực, thực phẩm chưa được phân vào nhóm nào
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán lẻ máy vính
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng ăn uống (không kinh doanh tại trụ sở). Dịch vụ ăn uống: cơm trưa văn phòng, đồ ăn nhanh. Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước giải khát
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quầy bar, rượu, bia
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức hội nghị, hội thảo
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Chi tiết: Tổ chức biểu diễn nghệ thuật
|
|
4100
|
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Đầu tư xây dựng nhà để bán, cho thuê. Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật khu dân cư, khu công nghiệp, khu chế xuất
|
|
4290
|
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế. Bán buôn hàng kim khí điện máy, hàng điện tử . Bán buôn thiết bị, dụng cụ phục vụ ngành nhà hàng, khách sạn. Bán buôn dụng cụ gia đình
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng ngư nghiệp, cơ khí. Bán buôn máy pha cà phê
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
chi tiết: Kinh doanh dịch vụ thương mại điện tử.
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
chi tiết: Dạy nghề
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm, thực phẩm công nghệ: cà phê chế biến, bột ngũ cốc, trái cây; Bán buôn các loại chè; Bán buôn cà phê
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước giải khát
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn quần áo
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ quần áo
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻvăn phòng phẩm. Bán lẻ sách, truyện các loại, báo, tạp chí, bưu thiếp, ấn phẩm khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế, mỹ phẩm, văn phòng phẩm, dụng cụ gia đình. Bán buôn sách-báo-tạp chí , văn phòng phẩm. Bán buôn đồng hồ đeo tay , đồng hồ treo tường, đồ trang sức
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng nông nghiệp
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy tính
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vật liệu xây dựng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Sản xuất, chế biến bột ngũ cốc
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gởi hàng hóa. Môi giới thương mại
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm, thực phẩm công nghệ: cà phê chế biến, bột ngũ cốc, trái cây; Bán buôn các loại chè; Bán buôn cà phê. Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước giải khát
|