|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cà phê, nông sản các loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón các loại
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Chế biến cà phê, nông sản các loại (sơ chế)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê (cà phê hạt, đã hoặc chưa rang, cà phê bột, cà phê chế biến)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Rang và lọc cà phê ;
- Sản xuất các sản phẩm cà phê như: cà phê hoà tan, cà phê lọc, chiết xuất cà phê và cà phê cô đặc ;
- Sản xuất các chất thay thế cà phê
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Bán lẻ xăng dầu và chất bôi trơn có động cơ
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết : Bán buôn xăng dầu và chất bôi trơn có động cơ
|