|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cà phê và nông sản các loại; Bán buôn động vật sống (trừ động vật hoang dã mà nhà nước cấm kinh doanh)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: chế biến cà phê nông sản các loại
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (trừ hóa chất độc hại mà nhà nước cấm kinh doanh)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Quán rượu, bia, quầy bar; Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In trực tiếp lên vải dệt, nhựa, kim loại, gỗ và gốm
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuôi chồn
|