|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống)
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, kênh mương, bờ kè
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội thất
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, Inox, nhôm
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn nhựa đường
- Bán buôn cao su, hạt nhựa; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp (trừ hóa chất độc hại mà Nhà nước cấm). Bán buôn than đá, giấy, nhựa đường, nhựa PP, hạt nhựa PE. Bán buôn phế liệu.Bán buôn phân bón
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, bán ký gửi hàng hóa
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định và theo hợp đồng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn các mặt hàng điện tử, điện lạnh, điện gia dụng, thiết bị viễn thông
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
Chi tiết: Sản xuất, gia công máy móc, phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:
-Lắp đặt kính, cửa kính, cửa nhôm, cửa inox, cửa sắt các loại cho các công trình xây dựng
- Lắp đặt biển hiệu quảng cáo
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
Chi tiết: Sản xuất kính
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cửa sắt, hàng rào sắt, inox, cửa nhôm kính, tủ nhôm kính, vách ngăn nhôm kính
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết:
- Sản xuất khung hoặc sườn kim loại cho xây dựng và các bộ phận của chúng (tháp, cột, cầu treo)
- Sản xuất khung kim loại công nghiệp (khung cho là hơi, thiết bị nâng và cầm tay)
- Sản xuất nhà đúc sẵn bằng kim loại như: Nhà di chuyển và các bộ phận tháo rời
- Sản xuất cửa kim loại, cửa sổ và khung của chúng, cửa chớp, cổng
- Sản xuất vách ngăn phòng bằng kim loại
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản các loại. Bán buôn cây cảnh
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|