|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Đầu tư các dự án: cải tạo, nâng cấp, sữa chữa các hệ thống công trình do công ty quản lý
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng. Bán buôn các thiết bị cho công trình thuỷ lợi, thiết bị xử lý nước
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt các thiết bị cho công trình thuỷ lợi
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Khai thác công trình thuỷ lợi nhằm mục đích tưới tiêu nước phục vụ cho sản xuất nông nghiệp và các ngành kinh tế khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất độc hại Nhà nước cấm)
|
|
4100
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4220
|
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, bán ký gửi hàng hóa
|